返回查词
馅
xiàn
ㄒㄧㄢˋHSK7-9n单字
nhân bánh
inside information; something hidden; catch 参见:露 馅
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (馅 儿) 面食;点心里包的糖;豆沙或细碎的肉;菜等
- 露馅儿
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
nhân bánh
(馅 儿) 面食;点心里包的糖;豆沙或细碎的肉;菜等
汤圆馅是芝麻白糖的。
Tāngyuán xiàn shì zhīma báitáng de.
≈HSK4
Nhân bánh trôi nước là vừng và đường trắng.
The filling of the tangyuan is sesame and white sugar.
豆沙常被用来做馅料。
Dòushā cháng bèi yòng lái zuò xiànliào.
≈HSK5
Đậu đỏ nghiền thường được dùng làm nhân bánh.
Red bean paste is often used as a filling.
义项 ②v≈HSK7-9
lòi; lộ tẩy
露馅儿
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️