返回查词
馍
mó
ㄇㄛˊHSK1n单字
bánh bao; bánh màn thầu; bánh mì hấp
mantou , baked cake made of wheat flour 羊肉泡 馍 cubed/shredded pancakes cooked in mutton broth 白面 馍 mantou or baked cake of wheat flour
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 饼类食物;北方一些地区特指馒头
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bánh bao; bánh màn thầu; bánh mì hấp
饼类食物;北方一些地区特指馒头
你会做馒头吗?
Nǐ huì zuò mántou ma?
≈HSK3
Anh biết làm bánh bao không?
Do you know how to make steamed buns?
这个馒头很好吃。
Zhège mántou hěn hǎochī.
≈HSK4
Bánh bao này rất ngon.
This steamed bun is very delicious.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️