返回查词
馏
liú
ㄌㄧㄡˊHSK1v单字
hấp
distil 参见:分 馏 ; 蒸 馏
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 馏分
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
chiết xuất; lọc; chế biến
馏分
我们可以用蒸馏法净化水。
wǒ men kě yǐ yòng zhēng liú fǎ jìng huà shuǐ
≈HSK6
Chúng ta có thể sử dụng phương pháp chưng cất để làm sạch nước.
We can purify water using distillation.
水可以通过蒸馏来提纯。
Shuǐ kěyǐ tōngguò zhēngliú lái tí chún.
≈HSK6
Nước có thể được tinh chế bằng phương pháp chưng cất.
Water can be purified through distillation.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️