WinHSK
返回查词
ㄩˋ
HSK7-9n, v单字

đánh xe

control; command

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 驾驭
  2. 统率;控制

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK7-9

đánh xe

驾驭

义项 n, vHSK7-9

khống chế; chỉ huy; điều khiển

统率;控制

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️