返回查词 反驳fǎnbóHSK7-9phản bác; bác bỏ; bẻ lại; bác lại驳回bóhuíHSK7-9bác bỏ; gạt bỏ; bãi bỏ (không chấp nhận)接驳jiē bóHSK7-9truy cập vào斑驳bānbóHSK7-9sặc sỡ; nhiều màu; pha tạp; loang lổ; loang lổ nhiều màu.辩驳biànbóHSK7-9bài bác; cãi; vặn lại; bác lẽ; bác; bẻ lại驳斥bóchìHSK7-9bác bỏ; bác; bẻ lại; bác lời驳船bó chuánHSK7-9sà-lan批驳pībóHSK7-9bác bỏ; bác lại驳倒bó dǎoHSK7-9bác bỏ; bác đổ; phủ nhận; phá huỷ; đánh đổ; chứng minh là sai驳杂bó záHSK7-9pha tạp; hỗn tạp; khác thể; không đồng nhất; bác tạp
驳
bó
ㄅㄛˊHSK7-9adj, n, v单字
bác bỏ; bắt bẻ; phản bác; chống lại
漢越 bác
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指出对方的意见不合事实或没道理;说出自己的意见,否定别人的意见
- 驳运
- 一种颜色夹杂着别种颜色;不纯净
- 驳船,没有动力装置,由拖轮拉着或推着行驶的船
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
bác bỏ; bắt bẻ; phản bác; chống lại
指出对方的意见不合事实或没道理;说出自己的意见,否定别人的意见
他当场反驳了我几句。
tā dāngchǎng fǎnbó le wǒ jǐ jù
≈HSK6
Anh ấy đã phản bác tôi ngay tại chỗ.
He refuted me a few words on the spot.
批驳错误是必要的。
Pībó cuòwù shì bìyào de.
≈HSK6
Phê bình sai lầm là điều cần thiết.
It is necessary to refute mistakes.
义项 ②v≈HSK7-9
chuyên chở; vận chuyển; khuân vác; bốc xếp (hàng hoá)
驳运
义项 ③adj≈HSK7-9
lẫn màu; pha màu; loang lổ; hỗn tạp; lốm đốm; rằn ri
一种颜色夹杂着别种颜色;不纯净
古老的城墙显得格外斑驳。
gǔlǎo de chéngqiáng xiǎnde géwài bānbó.
≈HSK6
Bức tường thành cổ trông càng thêm loang lổ.
The ancient city wall looks particularly mottled.
义项 ④n≈HSK7-9
sà lan
驳船,没有动力装置,由拖轮拉着或推着行驶的船
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️