WinHSK
返回查词
zhù
ㄓㄨˋ
HSK7-9v单字

ở; tại; ở lại; lưu lại; trú tại; dừng lại

漢越 trú

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 停留
  2. (部队或工作人员) 住在执行职务的地方; (机关) 设在某地

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

ở; tại; ở lại; lưu lại; trú tại; dừng lại

停留

我们驻在这里。

Wǒmen zhù zài zhèlǐ.

HSK5

Chúng tôi đóng quân ở đây.

We are stationed here.

义项 vHSK7-9

đóng quân; đóng trụ sở (bộ đội hoặc nhân viên công tác)

(部队或工作人员) 住在执行职务的地方; (机关) 设在某地

大使馆驻在北京。

Dàshǐguǎn zhù zài Běijīng.

HSK5

Đại sứ quán đóng tại Bắc Kinh.

The embassy is located in Beijing.

部队驻在边境。

Bùduì zhù zài biānjìng.

HSK5

Quân đội đóng quân ở biên giới.

The troops are stationed at the border.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️