kéo (xe, nông cụ) (súc vật)
emperor's carriage―emperor 参见: 驾 崩; 起 驾
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使牲口拉 (车或农具)
- 驾驶
- 乘; 骑
- 控制; 驱使
- 指车辆; 借用为对人的敬辞
- 特指帝王的车,借指帝王
- 姓
- 辆 (多用于马拉的车)
义项
Nghĩakéo (xe, nông cụ) (súc vật)
使牲口拉 (车或农具)
两匹马驾着车。
Liǎng pǐ mǎ jià zhe chē.
Hai con ngựa kéo xe.
Two horses are pulling the cart.
我准备跟我丈夫自驾去内蒙古,看看草原去。
lái; điều khiển
驾驶
他开车送我回家。
tā kāichē sòng wǒ huí jiā
Anh ấy lái xe đưa tôi về nhà.
He drove me home.
他们学习驾驶飞机。
tāmen xuéxí jiàshǐ fēijī
Họ đang học lái máy bay.
They are learning to fly an airplane.
ngồi; cưỡi; đạp; đi
乘; 骑
他骑着马在山上跑。
Tā qí zhe mǎ zài shān shàng pǎo.
Anh ấy cưỡi ngựa chạy trên núi.
He is riding a horse on the mountain.
kiểm soát; điều khiển; kiềm chế
控制; 驱使
ngài; phiền; cảm phiền; làm phiền; làm ơn; cho hỏi (lời nói khách sáo)
指车辆; 借用为对人的敬辞
vua; giá (vua); xa giá (của vua)
特指帝王的车,借指帝王
họ Giá
姓
chiếc; cái (dùng cho xe ngựa)
辆 (多用于马拉的车)
Tình huống & hội thoại
马上要国庆节了,放长假你有什么安排?HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️