WinHSK
返回查词
驿
ㄧˋ
HSK1n单字

trạm dịch

post station

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 驿站(现多用于地名)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

trạm dịch

驿站(现多用于地名)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️