返回查词
骇
hài
ㄏㄞˋHSK7-9v单字
kinh hãi; kinh sợ; sợ hãi; rợn; rởn; sởn
frighten; shock; astonish; amaze 参见:惊 骇 ; 惊涛 骇 浪
漢越 hãi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 惊吓;震惊
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
kinh hãi; kinh sợ; sợ hãi; rợn; rởn; sởn
惊吓;震惊
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️