WinHSK
返回查词
yàn
ㄧㄢˋ
HSK4v单字

nghiệm xét; tra xét; nghiệm

desired/intended result 参见:效 验

漢越 nghiệm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 察看;查考
  2. 产生预期的效果
  3. 通过实践等途径得到证实
  4. 预期的效果

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

nghiệm xét; tra xét; nghiệm

察看;查考

他去医院验血。

Tā qù yīyuàn yàn xiě.

HSK5

Anh ấy đi bệnh viện để xét nghiệm máu.

He went to the hospital for a blood test.

我们需要验货。

wǒmen xūyào yàn huò

HSK5

Chúng tôi cần kiểm tra hàng hóa.

We need to inspect the goods.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

nghiệm đúng (có kết quả như đã dự đoán)

产生预期的效果

这个预言终于应验了。

zhège yùyán zhōngyú yìngyàn le.

HSK6

Lời tiên tri này cuối cùng đã ứng nghiệm.

This prophecy finally came true.

义项 vHSK4

kiểm nghiệm; kiểm chứng

通过实践等途径得到证实

我们需要验证这个理论。

Wǒmen xūyào yànzhèng zhège lǐlùn.

HSK5

Chúng ta cần kiểm chứng lý luận này.

We need to verify this theory.

义项 nHSK4

hiệu quả dự tính

预期的效果

Tình huống & hội thoại

你怎么了,这么不开心?HSK5
你怎么了,这么不开心?
别提了,我的电脑中病毒了,要交的实验报告也没了,白忙了一天。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️