返回查词 经验jīngyànHSK4kinh nghiệm体验tǐyànHSK5thể nghiệm; trải nghiệm测验cèyànHSK7-9kiểm tra; kiểm nghiệm; đo lường; thăm dò (bằng thiết bị hoặc phương pháp nào đó)化验huàyànHSK7-9hoá nghiệm; xét nghiệm实验shíyànHSK5cuộc thí nghiệm; cuộc thử nghiệm检验jiǎnyànHSK6kiểm tra; kiểm nghiệm; giám định; xét nghiệm; kiểm hóa; khám nghiệm; thử nghiệm考验kǎoyànHSK6thử thách; kiểm tra验证yànzhèngHSK6xác minh; xác thực; kiểm chứng; nghiệm chứng试验shìyànHSK5thực nghiệm; thử nghiệm; thí nghiệm验收yànshōuHSK7-9nghiệm thu
验
yàn
ㄧㄢˋHSK4v单字
nghiệm xét; tra xét; nghiệm
desired/intended result 参见:效 验
漢越 nghiệm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 察看;查考
- 产生预期的效果
- 通过实践等途径得到证实
- 预期的效果
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
nghiệm xét; tra xét; nghiệm
察看;查考
他去医院验血。
Tā qù yīyuàn yàn xiě.
≈HSK5
Anh ấy đi bệnh viện để xét nghiệm máu.
He went to the hospital for a blood test.
我们需要验货。
wǒmen xūyào yàn huò
≈HSK5
Chúng tôi cần kiểm tra hàng hóa.
We need to inspect the goods.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
nghiệm đúng (có kết quả như đã dự đoán)
产生预期的效果
这个预言终于应验了。
zhège yùyán zhōngyú yìngyàn le.
≈HSK6
Lời tiên tri này cuối cùng đã ứng nghiệm.
This prophecy finally came true.
义项 ③v≈HSK4
kiểm nghiệm; kiểm chứng
通过实践等途径得到证实
我们需要验证这个理论。
Wǒmen xūyào yànzhèng zhège lǐlùn.
≈HSK5
Chúng ta cần kiểm chứng lý luận này.
We need to verify this theory.
义项 ④n≈HSK4
hiệu quả dự tính
预期的效果
Tình huống & hội thoại
你怎么了,这么不开心?HSK5
男:你怎么了,这么不开心?
女:别提了,我的电脑中病毒了,要交的实验报告也没了,白忙了一天。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️