WinHSK
返回查词
luó
ㄌㄨㄛˊ
HSK1n单字

con la

mule 参见:驴 骡 ; 马 骡

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 骡子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

con la

骡子

那头骡子在地上打了个滚儿,又站了起来。

nà tóu luózi zài dìshang dǎ le gè gǔnr, yòu zhàn le qǐlái.

HSK6

Con la lăn một vòng trên đất rồi lại đứng dậy.

The mule rolled over on the ground and then stood up again.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️