WinHSK
返回查词
zhòu
ㄓㄡˋ
HSK6adj, adv, v单字

cấp tốc; nhanh chóng; nhanh; đột ngột

suddenly; abruptly

漢越 sậu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 速度非常快
  2. 马奔跑
  3. 突然;忽然

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

cấp tốc; nhanh chóng; nhanh; đột ngột

速度非常快

车子的速度很快。

Chēzi de sùdù hěn kuài.

HSK2

Tốc độ của xe rất nhanh.

The speed of the car is very fast.

他的进步非常迅速。

Tā de jìnbù fēicháng xùnsù.

HSK4

Sự tiến bộ của anh ấy rất nhanh chóng.

His progress is very rapid.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

phi; phóng; chạy (ngựa)

马奔跑

义项 advHSK6

đột ngột; đột nhiên; bỗng nhiên

突然;忽然

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️