WinHSK
返回查词
hái
ㄏㄞˊ
HSK1n单字

xương; xương cốt

body 参见:病 骸 ;形 骸 ;遗 骸

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 骸骨
  2. 借指身体

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

xương; xương cốt

骸骨

义项 nHSK1

thân thể; hình hài; xác

借指身体

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️