WinHSK
返回查词
ㄍㄜˊ
HSK7-9n单字

xương; bộ xương; vỏ cứng

skeleton; ossature 参见:骨 骼

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 骨骼

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

xương; bộ xương; vỏ cứng

骨骼

钙对我们的骨骼有益。

Gài duì wǒmen de gǔgé yǒuyì.

HSK5

Canxi có lợi cho xương của chúng ta.

Calcium is good for our bones.

动物的骨骼结构不同。

dòngwù de gǔgé jiégòu bùtóng

HSK6

Cấu trúc xương của động vật khác nhau.

The skeletal structures of animals are different.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️