WinHSK
返回查词
bìn
ㄅㄧㄣˋ
HSK1n单字

tóc mai

temples; hair on the temples 霜 鬓 temples with grey hair 两 鬓 斑白 be going grey at the temples; one's hair is greying at the temples

漢越 tấn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鬓角
  2. 鬓角的头发

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

tóc mai

鬓角

义项 nHSK1

tóc mái

鬓角的头发

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️