返回查词 落魄luò pòHSK7-9nghèo, nghèo nàn; khốn khổ魄力pòlìHSK7-9quyết đoán; kiên quyết; quả quyết; dứt khoát; phách lực气魄qìpòHSK7-9khí thế体魄tǐpòHSK7-9khí lực; thể chất; thân thể và khí phách; tinh thần và thể xác魂魄húnpòHSK7-9hồn phách; hồn; linh hồn; hồn vía; vía心魄xīn pòHSK7-9tâm hồn胆魄dǎn pòHSK7-9sự dũng cảm动魄dòng pòHSK7-9vỡ tan tành丽魄lì pòHSK7-9vẻ đẹp đầy hồn虎魄hǔ pòHSK7-9hổ phách
魄
pò
ㄆㄛˋHSK7-9adj单字
phách; vía; hồn
漢越 phách
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- "落魄"的"魄"的又音
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
chán nản; mất tinh thần; sa sút tinh thần
"落魄"的"魄"的又音
他现在很落魄。
tā xiànzài hěn luòpò.
≈HSK6
Hiện tại anh ấy rất thất thế.
He is now down and out.
当你落魄的时候,没有人关心你。
Dāng nǐ luòpò de shíhou, méiyǒu rén guānxīn nǐ.
≈HSK6
Khi bạn sa cơ thất thế, không ai quan tâm đến bạn.
When you are down and out, no one cares about you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️