WinHSK
返回查词
ㄆㄛˋ
HSK7-9adj单字

phách; vía; hồn

漢越 phách

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. "落魄"的"魄"的又音

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

chán nản; mất tinh thần; sa sút tinh thần

"落魄"的"魄"的又音

他现在很落魄。

tā xiànzài hěn luòpò.

HSK6

Hiện tại anh ấy rất thất thế.

He is now down and out.

当你落魄的时候,没有人关心你。

Dāng nǐ luòpò de shíhou, méiyǒu rén guānxīn nǐ.

HSK6

Khi bạn sa cơ thất thế, không ai quan tâm đến bạn.

When you are down and out, no one cares about you.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️