WinHSK
返回查词
mèi
ㄇㄟˋ
HSK5n, v单字

ma quỷ; yêu ma

entice; attract 参见: 魅 惑; 魅 力; 魅 人

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传说中的鬼怪
  2. 诱惑;吸引

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

ma quỷ; yêu ma

传说中的鬼怪

义项 vHSK5

quyến rũ; mê hoặc; hấp dẫn

诱惑;吸引

她的微笑充满了魅力。

tā de wēixiào chōngmǎn le mèilì.

HSK5

Nụ cười của cô ấy đầy sức quyến rũ.

Her smile is full of charm.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️