WinHSK
返回查词
yǎn
ㄧㄢˇ
HSK1n单字

bị bóng đè (trong giấc mơ)

talk in one's sleep

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发生梦魇
  2. 说梦话

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bị bóng đè (trong giấc mơ)

发生梦魇

义项 nHSK1

nói mớ; nói mê

说梦话

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️