返回查词
魇
yǎn
ㄧㄢˇHSK1n单字
bị bóng đè (trong giấc mơ)
talk in one's sleep
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发生梦魇
- 说梦话
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bị bóng đè (trong giấc mơ)
发生梦魇
义项 ②n≈HSK1
nói mớ; nói mê
说梦话
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
bị bóng đè (trong giấc mơ)
talk in one's sleep
bị bóng đè (trong giấc mơ)
发生梦魇
nói mớ; nói mê
说梦话
字源解析即将上线 🖌️