返回查词
鱿
yóu
ㄧㄡˊHSK1n单字
cá mực; con mực
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鱿鱼,枪乌贼的通称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cá mực; con mực
鱿鱼,枪乌贼的通称
妈妈买了些鱿鱼。
Māma mǎile xiē yóuyú.
≈HSK4
Mẹ mua một ít mực.
Mom bought some squid.
我喜欢吃鱿鱼。
Wǒ xǐhuān chī yóuyú.
≈HSK5
Tôi thích ăn cá mực.
I like to eat squid.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️