返回查词
鲤
lǐ
ㄌㄧˇHSK7-9n单字
cá chép
carp
漢越 lý
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鲤鱼,身体侧扁,背部苍黑色,腹部黄白色嘴边有须一对是中国重要的淡水鱼类之一
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cá chép
鲤鱼,身体侧扁,背部苍黑色,腹部黄白色嘴边有须一对是中国重要的淡水鱼类之一
我们可以在院子里建一个锦鲤池。
Wǒmen kěyǐ zài yuànzi lǐ jiàn yī gè jǐnlí chí.
≈HSK4
Chúng ta có thể xây một hồ cá koi trong sân.
We can build a koi pond in the yard.
我喜欢吃红烧鲤鱼。
wǒ xǐ huān chī hóng shāo lǐ yú.
≈HSK5
Cá chép kho tương.
I like eating braised carp.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️