WinHSK
返回查词
shā
ㄕㄚ
HSK6n单字

cá mập

shark 食人 鲨 man-eating shark

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鲨鱼

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

cá mập

鲨鱼

从没见过这么多鲨鱼离岸边这么近。

Cóng méi jiàn guò zhème duō shāyú lí ànbiān zhème jìn.

HSK5

Chưa bao giờ có nhiều cá mập đến gần bờ như vậy.

I've never seen so many sharks so close to the shore.

捕捞时流出来的血会引来成百上千的鲨鱼。

bǔ lāo shí liú chū lái de xuè huì yǐn lái chéng bǎi shàng qiān de shā yú.

HSK6

Máu từ vụ đánh bắt thu hút hàng trăm con cá mập.

The blood from the catch attracts hundreds of sharks.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️