返回查词 雎鸠jū jiūHSK1con chim gáy (nói trong sách cổ)斑鸠bān jiūHSK1chim ngói; cu gấm鸠鸽jiū gēHSK1bồ câu睢鸠suī jiūHSK1giấy nhỏ鸠山jiū shānHSK1Hatoyama Yukio (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng từ năm 2009鸠合jiū héHSK1tập hợp; kết hợp; tụ tập; tụ họp; đàn đúm; liên minh; kết bè kết đảng (ý xấu)
鸠
jiū
ㄐㄧㄡHSK1n单字
chim gáy; chim sen; chim chàng vịt; cưu
gather; collect 参见: 鸠 集; 鸠 合
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 斑鸠、雉鸠等的统称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
chim gáy; chim sen; chim chàng vịt; cưu
斑鸠、雉鸠等的统称
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️