WinHSK
返回查词
ㄍㄜ
HSK7-9n单字

chim bồ câu; bồ câu đưa thư

dove; pigeon 鸽 粪 pigeon droppings 养 鸽 人 pigeon fancier; pigeon breeder 野 鸽 dove; wild pigeon 小 鸽 dovelet 赛 鸽 racing pigeon 养 鸽 keep a pigeon 驯 鸽 tame a pigeon

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸽子

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

chim bồ câu; bồ câu đưa thư

鸽子

雪白的鸽子在晴朗的天空中飞翔。

xuě bái de gē zi zài qíng lǎng de tiān kōng zhōng fēi xiáng.

HSK5

Chim bồ câu trắng đang bay liệng trên bầu trời trong xanh.

Snow-white doves are flying in the clear sky.

鸽子飞出笼子,冲向云霄。

Gēzi fēi chū lóngzi, chōng xiàng yúnxiāo.

HSK5

Chim bồ câu vừa xổ lồng, bay vút lên cao.

The pigeon flew out of the cage and soared into the clouds.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️