返回查词 鹦鹉yīnɡwǔHSK1vẹt; két; chim anh vũ鹦哥yīng gēHSK1vẹt; két; chim anh vũ鸮鹦鹉xiāo yīng wǔHSK1Vẹt cú Kakapo鹦鹉螺yīng wǔ luóHSK1ốc anh vũ鹦鹉热yīng wǔ rèHSK1bệnh vi-rút vẹt (bệnh sốt mà môi giới truyền nhiễm phần nhiều là loài chim như vẹt, gà, vịt...)鹦鹉学舌yīng wǔ xué shéHSK1nói như vẹt; vẹt học nói, nhại lại, nói nhại情侣鹦鹉qíng lǚ yīng wǔHSK1vẹt cặp tình nhân彩虹鹦鹉cǎi hóng yīng wǔHSK1vẹt cầu vồng虎皮鹦鹉hǔ pí yīng wǔHSK1budgerigar
鹦
yīng
ㄧㄥHSK1n单字
vẹt; két; chim anh vũ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鹦哥
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
vẹt; két; chim anh vũ
鹦哥
这是一对鹦鹉。
Zhè shì yī duì yīngwǔ.
≈HSK4
Đây là một đôi vẹt.
This is a pair of parrots.
他在调教鹦鹉。
tā zài tiáo jiào yīng wǔ.
≈HSK6
Anh ấy đang huấn luyện con vẹt.
He is training the parrot.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️