WinHSK
返回查词
ㄇㄧˊ
HSK1n单字

nai; con nai

elk; David's deer

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 麋鹿

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

nai; con nai

麋鹿

政府采取措施保护麋鹿。

Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī bǎohù mílù.

HSK5

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để bảo vệ nai sừng tấm.

The government has taken measures to protect the elk.

我在森林中看到了麋鹿。

wǒ zài sēn lín zhōng kàn dào le mí lù.

HSK6

Tôi đã nhìn thấy con nai ở trong rừng sâu.

I saw an elk in the forest.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️