WinHSK
返回查词
ㄌㄨˋ
HSK1n单字

chân núi

foot of a hill/mountain; piedmont 参见:山 麓 天山北 麓 northern foot of the Tianshan Mountain

漢越 trì

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山脚

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chân núi

山脚

山脚下的空气很清新。

Shānjiǎo xià de kōngqì hěn qīngxīn.

HSK4

Không khí ở chân núi rất trong lành.

The air at the foot of the mountain is very fresh.

我们住在山脚下。

wǒ men zhù zài shān jiǎo xià.

HSK4

Chúng tôi sống gần chân núi.

We live at the foot of the mountain.

这条小路通向山麓。

Zhè tiáo xiǎolù tōng xiàng shānlù.

HSK6

Con đường nhỏ này dẫn đến chân núi.

This path leads to the foot of the mountain.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️