返回查词 奥黛ào dàiHSK1áo dài粉黛fěn dàiHSK1phấn trang điểm; phấn (của nữ); phấn sáp青黛qīng dàiHSK1Chiết xuất Indigo naturalis (được sử dụng trong TCM)黛紫dài zǐHSK1tím đậm; tím than; tím sẫm; tím sậm黛蓝dài lánHSK1xanh sẫm; xanh thẫm黛绿dài lǜHSK1xanh rì; xanh rờn; xanh thẳm奥黛丽ào dài lìHSK7-9audrey林黛玉lín dài yùHSK1Lâm Đại Ngọc (tên một nhân vật trong tác phẩm Hồng lâu mộng của tác giả Cao Xú Quý)黛安娜dài ān nàHSK1diana
黛
dài
ㄉㄞˋHSK1adj, n单字
than vẽ lông mày
black pigment [used in ancient times by women to paint their eyebrows]
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代女子用来画眉
- 姓
- 青黑色
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
than vẽ lông mày
古代女子用来画眉
义项 ②n≈HSK1
họ Đại
姓
他姓黛。
Tā xìng Dài.
≈HSK1
Anh ấy họ Đại.
His surname is Dai.
义项 ③adj≈HSK1
sẫm màu
青黑色
她穿了一条深蓝色的裙子。
Tā chuān le yī tiáo shēnlán sè de qúnzi.
≈HSK4
Cô ấy mặc chiếc váy màu xanh đậm.
She wore a dark blue skirt.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️