WinHSK
返回查词
dài
ㄉㄞˋ
HSK1adj, n单字

than vẽ lông mày

black pigment [used in ancient times by women to paint their eyebrows]

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代女子用来画眉
  2. 青黑色

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

than vẽ lông mày

古代女子用来画眉

义项 nHSK1

họ Đại

他姓黛。

Tā xìng Dài.

HSK1

Anh ấy họ Đại.

His surname is Dai.

义项 adjHSK1

sẫm màu

青黑色

她穿了一条深蓝色的裙子。

Tā chuān le yī tiáo shēnlán sè de qúnzi.

HSK4

Cô ấy mặc chiếc váy màu xanh đậm.

She wore a dark blue skirt.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️