WinHSK
返回查词
yǒu
ㄧㄡˇ
HSK1adj单字

đen thui; đen

black; dark 黝 黝 的村落 indistinct village shadows

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黝黯
  2. 没有光亮; 黑暗

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

đen thui; đen

黝黯

四周黑黝黝的,没有一点儿光。

Sìzhōu hēiyǒuyǒu de, méiyǒu yīdiǎnr guāng.

HSK4

Xung quanh tối đen không một chút ánh sáng.

It was pitch dark all around, without a single ray of light.

一片黑黝黝的松林。

Yī piàn hēiyǒuyǒu de sōnglín.

HSK6

Một rừng thông đen kịt.

A pitch-black pine forest.

胳膊晒得黝黑。

gē bo shài de yǒu hēi.

HSK6

Cánh tay phơi nắng sạm đen.

The arms are tanned dark.

黝黯的墙角。

Yǒu'àn de qiángjiǎo.

HSK6

Góc tường tối om.

A dark corner of the wall.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 adjHSK1

trùi trũi

没有光亮; 黑暗

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️