返回查词 鼠标shǔbiāoHSK5chuột; con chuột (máy tính)老鼠lǎoshǔHSK6con chuột; chuột松鼠sōnɡshǔHSK5sóc; con sóc仓鼠cāng shǔHSK6chuột đồng; chuột hamster袋鼠dài shǔHSK5chuột túi; kăng-gu-ru; kangaroo滑鼠huá shǔHSK5chuột (máy tính)鼠辈shǔ bèiHSK6tiểu nhân; đồ vô lại; thử bối鼹鼠yǎn shǔHSK5chuột chũi豚鼠tún shǔHSK7-9chuột lang田鼠tiánshǔHSK6chuột đồng
鼠
shǔ
ㄕㄨˇHSK5n单字
con chuột
mouse; rat
漢越 thử
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种动物
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
con chuột
一种动物
这只老鼠好大!
Zhè zhī lǎoshǔ hǎo dà!
≈HSK3
Con chuột này to quá!
This mouse is so big!
老鼠真狡猾。
Lǎoshǔ zhēn jiǎohuá.
≈HSK5
Chuột thật xảo quyệt.
Rats are really cunning.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️