WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
龈
yín
ㄎㄣˇ
HSK1
n
单字
lợi (răng)
gum; gingiva 参见:牙 龈
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
齿龈
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK1
lợi (răng)
齿龈
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
牙龈
yáyín
HSK1
lợi; nướu răng
齿龈
chǐyín
HSK1
lợi
龈炎
yín yán
HSK1
Viêm lợi (viêm nướu)
上齿龈
shàng chǐ yín
HSK1
nướu trên
牙龈炎
yá yín yán
HSK6
viêm nướu
齿龈炎
chǐ yín yán
HSK6
viêm lợi
齿龈音
chǐ yín yīn
HSK5
Âm lợi
查词
复习
真题
工具
我的