WinHSK
返回查词
yín
ㄎㄣˇ
HSK1n单字

lợi (răng)

gum; gingiva 参见:牙 龈

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 齿龈

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lợi (răng)

齿龈

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️