WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
龋
qǔ
ㄑㄩˇ
HSK1
n
单字
răng rụng (vì bị sâu)
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
牙齿有病而残缺
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK1
răng rụng (vì bị sâu)
牙齿有病而残缺
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
龋齿
qǔ chǐ
HSK1
sâu răng; bệnh sâu răng
龋洞
qǔ dòng
HSK1
lỗ sâu răng
齿龋
chǐ qǔ
HSK1
sâu răng
龋齿性
qǔ chǐ xìng
HSK5
tính chất sâu răng
查词
复习
真题
工具
我的