WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
掰
bāi
HSK7-9
v
单字
(1) tẻ, tách, cạy; (2) rạn nứt, tan vỡ; (3) phân tích
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
该字暂无义项数据 📖
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
查词
复习
真题
工具
我的