WinHSK
返回查词
bāi
HSK7-9v单字

(1) tẻ, tách, cạy; (2) rạn nứt, tan vỡ; (3) phân tích

笔顺

Thứ tự nét

该字暂无义项数据 📖

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️