返回查词
秸
jiē
ㄐㄧㄝHSK1单字
rơm; rạ; cành; thân cây
漢越 kiết
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 农作物脱粒后剩下的茎
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK1
rơm; rạ; cành; thân cây
农作物脱粒后剩下的茎
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
rơm; rạ; cành; thân cây
rơm; rạ; cành; thân cây
农作物脱粒后剩下的茎
字源解析即将上线 🖌️