WinHSK
返回查词
丙烷
bǐngwán
ㄅㄧㄥˇㄨㄢˊ
HSK1n单字

propan

propane

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种有机化合物。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

propan

一种有机化合物。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️