返回查词
伶俜
língpīng
ㄌㄧㄥ˙ㄆㄧㄥHSK1adj单字
cô độc; cô đơn; đơn độc
lonely; solitary 伶俜 独居 live in solitude
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 孤独; 孤单
- 孤独的样子
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
cô độc; cô đơn; đơn độc
孤独; 孤单
义项 ②adj≈HSK1
thui thủi
孤独的样子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️