返回查词
俯瞰
fǔkàn
ㄈㄨˇㄎㄢˋHSK1v单字
nhìn xuống (từ trên cao)
漢越 phủ khám
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 俯视
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
nhìn xuống (từ trên cao)
俯视
从这里可以俯瞰整个街道。
cóng zhèlǐ kěyǐ fǔkàn zhěnggè jiēdào.
≈HSK6
Từ đây có thể nhìn xuống toàn bộ con phố.
From here, you can overlook the entire street.
她在阳台上俯瞰城市。
Tā zài yángtái shàng fǔkàn chéngshì.
≈HSK6
Cô ấy nhìn xuống thành phố từ ban công.
She overlooks the city from the balcony.
我们俯瞰整个湖泊。
Wǒmen fǔkàn zhěnggè húpō.
≈HSK6
Chúng tôi nhìn xuống toàn bộ hồ.
We overlook the entire lake.
在上百亩的花田里,成千上万盏钨丝灯挂在竹枝上,从空中俯瞰,灯光连绵如海,闪若繁星,令人震撼。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️