WinHSK
返回查词
傍偟
bànghuáng
ㄅㄤˋㄏㄨㄤˊ
HSK1adj单字

Bồi hồi; dùng dằng; ngập ngừng. Hoang mang; rung động trong lòng; tâm thần không yên. Dáng xoay vòng.

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Bồi hồi; dùng dằng; ngập ngừng. Hoang mang; rung động trong lòng; tâm thần không yên. Dáng xoay vòng.

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

Bồi hồi; dùng dằng; ngập ngừng. Hoang mang; rung động trong lòng; tâm thần không yên. Dáng xoay vòng.

Bồi hồi; dùng dằng; ngập ngừng. Hoang mang; rung động trong lòng; tâm thần không yên. Dáng xoay vòng.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️