WinHSK
返回查词
僬侥
jiāojiǎo
ㄐㄧㄠㄐㄧㄠˇ
HSK1v单字

người lùn; chú lùn (trong tiểu thuyết cổ)

dwarf

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代传说中的矮人

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

người lùn; chú lùn (trong tiểu thuyết cổ)

古代传说中的矮人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️