WinHSK
返回查词
僮仆
tóng
ㄊㄨㄥˊㄆㄨ
HSK1n单字

Người hầu, gia nhân

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仆人。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Người hầu, gia nhân

仆人。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️