返回查词
兀臬
wùniè
ㄨˋㄋㄧㄝˋHSK1n单字
bấp bênh; (trong lòng) thấp thỏm (tình thế, cục diện)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (局势、局面、心情等) 不安
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bấp bênh; (trong lòng) thấp thỏm (tình thế, cục diện)
(局势、局面、心情等) 不安
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️