WinHSK
返回查词
兰蔻
lánkòu
ㄌㄢˊㄎㄡˋ
HSK1n单字

Lancôme (Lancôme là một nhãn hiệu nước hoa và mỹ phẩm sang trọng của Pháp, phân phối sản phẩm quốc tế. Lancôme là một phần của đơn vị Sản phẩm Sang trọng L'Oréal, công ty mẹ và cung cấp sản phẩm chăm sóc da, nước hoa và trang điểm với giá cao hơn.)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 兰蔻1935年诞生于法国,是由Armand Petitjean(阿曼达·珀蒂让)创办的品牌。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Lancôme (Lancôme là một nhãn hiệu nước hoa và mỹ phẩm sang trọng của Pháp, phân phối sản phẩm quốc tế. Lancôme là một phần của đơn vị Sản phẩm Sang trọng L'Oréal, công ty mẹ và cung cấp sản phẩm chăm sóc da, nước hoa và trang điểm với giá cao hơn.)

兰蔻1935年诞生于法国,是由Armand Petitjean(阿曼达·珀蒂让)创办的品牌。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️