WinHSK
返回查词
冕旒
miǎnliú
ㄇㄧㄢˇㄌㄧㄡˊ
HSK1n单字

chuỗi ngọc trên mũ miện

emperor's crown with tassels

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天子的礼帽和礼帽前后的玉串

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chuỗi ngọc trên mũ miện

天子的礼帽和礼帽前后的玉串

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️