返回查词
创痍
chuàngyí
ㄔㄨㄤˋㄧˊHSK1n单字
vết thương; thương tích; cảnh tan hoang; cảnh tiêu điều; cảnh hoang tàng; cảnh tàn phá
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 创伤,比喻地方遭受破坏或灾害后的景象 见〖疮痍〗
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
vết thương; thương tích; cảnh tan hoang; cảnh tiêu điều; cảnh hoang tàng; cảnh tàn phá
创伤,比喻地方遭受破坏或灾害后的景象 见〖疮痍〗
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️