返回查词
勒掯
lèkèn
ㄌㄟㄎㄣˋHSK1v单字
cưỡng bức; ép buộc; làm khó; cố ý; gây khó dễ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 强迫或故意为难
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
cưỡng bức; ép buộc; làm khó; cố ý; gây khó dễ
强迫或故意为难
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
cưỡng bức; ép buộc; làm khó; cố ý; gây khó dễ
cưỡng bức; ép buộc; làm khó; cố ý; gây khó dễ
强迫或故意为难
字源解析即将上线 🖌️