WinHSK
返回查词
匆遽
cōng
ㄘㄨㄥㄐㄩˋ
HSK1adj单字

vội vàng; vội vã; gấp gáp

hurried; hasty; in a rush/hurry; in/with haste

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 急忙

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

vội vàng; vội vã; gấp gáp

急忙

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️