返回查词
叮咛
dīnɡnínɡ
ㄉㄧㄥㄋㄧㄥˊHSK1v单字
dặn; dặn dò; căn dặn; nhắc nhở; dặn đi dặn lại; nhắc đi nhắc lại
exhort; urge repeatedly; warn 千 叮咛 万嘱咐 exhort repeatedly [ 相关词条 ] 叮咛告诫 give repeated exhortations/admonitions 叮咛周至 give repeated advice
漢越 đinh ninh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (丁宁)反复地嘱咐
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
dặn; dặn dò; căn dặn; nhắc nhở; dặn đi dặn lại; nhắc đi nhắc lại
(丁宁)反复地嘱咐
她叮嘱丈夫按时回家。
Tā dīngzhǔ zhàngfu ànshí huí jiā.
≈HSK5
Cô ấy dặn đi dặn lại chồng về nhà đúng giờ.
She urged her husband to come home on time.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️