WinHSK
返回查词
叱咄
chìduō
ㄏㄨㄚˋㄉㄨㄛ
HSK1v单字

mắng mỏ; nhiếc móc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 训斥,呵责

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

mắng mỏ; nhiếc móc

训斥,呵责

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️