返回查词 吐蕃王朝tǔ bō wáng cháoHSK7-9Vương triều Tubo
吐蕃
tǔbō
ㄊㄨˇㄈㄢˊHSK1n单字
dân tộc Thổ Phiên (dân tộc thiểu số ở cao nguyên Thanh Tạng, Trung Quốc. Thời Đường đã từng xây dựng được chính quyền..)
Tubo [minority nationality in ancient China inhabiting the Qinghai-Tibetan plateau]
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国古代少数民族,在今青藏高原唐时曾建立政权
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
dân tộc Thổ Phiên (dân tộc thiểu số ở cao nguyên Thanh Tạng, Trung Quốc. Thời Đường đã từng xây dựng được chính quyền..)
中国古代少数民族,在今青藏高原唐时曾建立政权
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️