WinHSK
返回查词
吐蕃
ㄊㄨˇㄈㄢˊ
HSK1n单字

dân tộc Thổ Phiên (dân tộc thiểu số ở cao nguyên Thanh Tạng, Trung Quốc. Thời Đường đã từng xây dựng được chính quyền..)

Tubo [minority nationality in ancient China inhabiting the Qinghai-Tibetan plateau]

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国古代少数民族,在今青藏高原唐时曾建立政权

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

dân tộc Thổ Phiên (dân tộc thiểu số ở cao nguyên Thanh Tạng, Trung Quốc. Thời Đường đã từng xây dựng được chính quyền..)

中国古代少数民族,在今青藏高原唐时曾建立政权

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️