WinHSK
返回查词
吗啉
malín
ㄇㄚ˙ㄌㄢˊ
HSK1n单字

morpholin

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种有机化合物。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

morpholin

一种有机化合物。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️