WinHSK
返回查词
呒啥
shá
ㄈㄨˇㄕㄚˋ
HSK1v单字

không có gì; không sao; không sao hết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 没有什么

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

không có gì; không sao; không sao hết

没有什么

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️